Giá tương tự
Tính năng tương tự
Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật

- Màn hình cảm ứng rộng 4.0 inches

- Máy ảnh 8.1 MP, hỗ trợ LED Flash

- Bộ nhớ trọng 1GB, RAM 384MB

- CPU: Qualcomm QSD8250 Snapdragon 1 GHz processor

- Mạng 3G tốc độ truyền lên đến 10.2 Mbps

- Kết nối internet với Wifi tốc độ cao

- Xem file văn bản

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk

- Jack tai nghe 3.5mm

Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 119 (mm)
Chiều rộng (mm) 63 (mm)
Chiều cao (mm) 13 (mm)
Cân nặng (g) 135 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình TFT, 16 triệu màu
Kích thước màn hình 4.0 inches
Độ phân giải màn hình 480 x 854 px
Cảm ứng Cảm ứng thường
Các tính năng khác

tự động lấy nét, đèn LED

- Đặc điểm Touch focus, chức năng chống rung (IS), lấy nét ngay chính chủ thể, nhận diện gương mặt và nụ cười

Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung, Chuông mp3, Đa âm sắc,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS/MMS/Instant Messaging
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 1 GB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 8.0 MP (3264x2448 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh
Máy ảnh phụ Không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio Không
Xem tivi Không
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi không
Lưu trữ cuộc gọi không
Phần mềm ứng dụng văn phòng

không

Phần mềm ứng dụng khác
Trò chơi

- Trò chơi Có sẵn trong máy

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Thanh ( thẳng )
Hệ điều hành Android OS, v1.6
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor
Ram 384 MB
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Li-on
Dung lượng pin (mAh) 1500 mAh
Thời gian chờ 2G (giờ)
Thời gian chờ 3G (giờ)
Thời gian đàm thoại 2G (giờ)
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)