Từ khóa liên quan: Nghe nhạc , Sony ericsson
Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật

- Điện thoại thân thiện với môi trường

- Máy ảnh 5 MP, hỗ trợ LED Flash

- Kết nối mạng với Wifi tốc độ cao

- Mạng 3G với tốc độ truyền tải 7.2 Mbps

- Chức năng định vị toàn cầu GPS

- Chức năng lọc tiếng ồn với mic chuyên dụng

- Kết nối mạng xã hội YouTube, Facebook, MySpace, Twitter applications

Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 102 (mm)
Chiều rộng (mm) 49.5 (mm)
Chiều cao (mm) 16 (mm)
Cân nặng (g) 120 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình LED LCD 16 triệu màu
Kích thước màn hình 2.6 inches
Độ phân giải màn hình 320 x 400 px
Cảm ứng Không có
Các tính năng khác
Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Chuông mp3, Chuông midi, Đa âm sắc,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ 2000 số
Hỗ trợ SMS SMS/MMS/Instant Messaging
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 280 mb
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 16 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh

Lấy nét tự động, LED flash, video light
Nhận diện khuôn mặt và nụ cười

Máy ảnh phụ Không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio
Xem tivi Không
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi
Lưu trữ cuộc gọi
Phần mềm ứng dụng văn phòng

không

Phần mềm ứng dụng khác


 

Trò chơi


Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Màn hình trượt
Hệ điều hành Không
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) -
Ram
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Li-on
Dung lượng pin (mAh)
Thời gian chờ 2G (giờ) 400 giờ
Thời gian chờ 3G (giờ)
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) 10 giờ
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)