Giá tương tự
Điện thoại cùng hãng
Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật
  • Hệ điều hành Androi 2.3
  • Màn hình cảm ứng điện dung
  • Máy ảnh 3.15 MP tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt
  • Vi xử lý 600MHz, 384MB Ram, 512MB Rom
  • Hỗ trợ mạng xã hội, la bàn số
  • Định vị toàn cầu với A-GPS
  • Kết nối 3G, Wifi, EDGE, GPRS, Bluetooth tốc độ cao
Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 102.8 (mm)
Chiều rộng (mm) 57.2 (mm)
Chiều cao (mm) 12.9 (mm)
Cân nặng (g) 108 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình TFT, 262.144 màu
Kích thước màn hình 3.2 inches
Độ phân giải màn hình 320 x 480 px
Cảm ứng Cảm ứng điện dung
Các tính năng khác

Cảm ứng gia tốc tự xoay màn hình
HTC Sense UI 3.5

Cảm biến tự động tắt mở

Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung, Chuông mp3, Chuông wav,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS/MMS
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 90 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 3.2 MP (2048 x 1536 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh

Tự động lấy nét
Nhận diện khuôn mặt

Máy ảnh phụ Không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio
Xem tivi
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi không
Lưu trữ cuộc gọi không
Phần mềm ứng dụng văn phòng

Xem file văn bản

Phần mềm ứng dụng khác

Hỗ trợ mạng xã hội
Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
La bàn số

Trò chơi

Có thể cài đặt thêm

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Thanh thẳng + Cảm ứng
Hệ điều hành Android OS, v2.3 (Gingerbread)
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) Qualcomm MSM 7227 600 MHz processor
Ram 384 MB, 512 MB ROM
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ Bàn phím ảo, Có.,
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Li-on
Dung lượng pin (mAh) 1230 mAh
Thời gian chờ 2G (giờ) 450 giờ
Thời gian chờ 3G (giờ)
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) 8 giờ
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)