Giá tương tự
Tính năng tương tự
Điện thoại cùng hãng

HTC Desire - White & Black

Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật

- Hệ điều hành Android 2.1

- Màn hình AMOLED, với giao diện người dùng

- Máy ảnh 5.0 MP, quay phim chuẩn WVGA

- Phím tìm kiếm chuyên dụng

- Bộ chip xử lý 1GHz

- Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11, A-GPS, Bluetooth

- Ứng dụng xem file văn bản

Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 119 (mm)
Chiều rộng (mm) 60 (mm)
Chiều cao (mm) 11.9 (mm)
Cân nặng (g) 135 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình AMOLED 16 triệu màu
Kích thước màn hình 3.7 inches
Độ phân giải màn hình 480 x 800 px
Cảm ứng Cảm ứng điện dung, đa điểm
Các tính năng khác

- Cảm biến gần tự động tắt
- Cảm biến tự động xoay màn hình

- Optical trackpad
- HTC Sense UI

Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung, Chuông mp3, Chuông wav, Chuông midi,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ Không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS/MMS/Instant Messaging
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 512 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh

- Lấy nét tự động, LED flash

Máy ảnh phụ Không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio
Xem tivi
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi không
Lưu trữ cuộc gọi không
Phần mềm ứng dụng văn phòng

- Xem file văn bản

Phần mềm ứng dụng khác

- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications

Trò chơi

- Cài đặt sẵn trong máy

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Thanh ( thẳng )
Hệ điều hành Android 2.2 Froyo
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor
Ram 576 MB
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ Không,
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Li-on
Dung lượng pin (mAh) 1420 mAh
Thời gian chờ 2G (giờ) 350 giờ
Thời gian chờ 3G (giờ)
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) 6 giờ
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)