|
| Nokia |
| STT |
Tên |
Khuyến mại |
Giá CTY |
Giá cửa hàng |
Còn/Hết |
| 1 |
N96 - FPT - 16GB - full - kem cap TV, sac oto |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
12,490,000 |
|
ü
|
| 2 |
N95 - FPT - 8GB - full - kem cap noi TV |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
9,150,000 |
|
ü
|
| 3 |
N95 - FPT - black, yellow - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
7,350,000 |
|
ü
|
| 4 |
N85 - FPT - kem the 8GB, cap noi TV, USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
9,190,000 |
|
ü
|
| 5 |
N82 - FPT - full black - the 2GB - kem cap noi TV, USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,750,000 |
|
ü
|
| 6 |
N82 - FPT - the 2GB - kem cap noi TV, USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,750,000 |
|
ü
|
| 7 |
N81 - FPT - the 2GB - blue, black, red - Kem bao da, cap USB |
Tang bao da, Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước |
5,390,000 |
|
ü
|
| 8 |
N81 - FPT - 8GB - full |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,640,000 |
|
ü
|
| 9 |
N79 - FPT - Full - The 4GB - Tang kem 2 nap lung + cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
7,250,000 |
|
ü
|
| 10 |
N78 - FPT - Full - the 2GB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,100,000 |
|
ü
|
| 11 |
N77 - FPT - Mobile TV - the 2GB - da co hang |
tang the 2GB, Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cướ |
5,750,000 |
|
ü
|
| 12 |
N73 - FPT - full - Music Edition, the 2 GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,120,000 |
|
ü
|
| 13 |
N72 - pink - FPT - the 128MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,080,000 |
|
ü
|
| 14 |
N72 - FPT - Red - the 128MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,080,000 |
|
ü
|
| 15 |
N72 - Black - FPT - the 128MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,080,000 |
|
ü
|
| 16 |
N70 - FPT - Music - the 1GB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,820,000 |
|
ü
|
| 17 |
E90 - FPT - full - the 2GB |
|
12,500,000 |
|
ü
|
| 18 |
E71 - FPT ( white, black ) - the 2GB - tang bao da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
7,450,000 |
|
ü
|
| 19 |
E66 - FPT - Full ( black, white ) - The 2GB - Tang bao da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
7,450,000 |
|
ü
|
| 20 |
E65 - May cu - Hang Cty, full box con 10 thang bh - Moi 96% |
|
3,950,000 |
|
ü
|
| 21 |
E65 - FPT - tim, hong - full - the512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,350,000 |
|
ü
|
| 22 |
E65 - FPT - red -full - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,350,000 |
|
ü
|
| 23 |
E65 - FPT - Moca, full black - full - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,350,000 |
|
ü
|
| 24 |
E51 - FPT - full - wifi - the 512MB |
the 512MB |
4,680,000 |
|
ü
|
| 25 |
8800 - Full - FPT - Sapphire Arte ( Brown, Black ) - tai nghe Bluetooth |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
20,280,000 |
|
ü
|
| 26 |
8800 - Carbon Arte - FPT - full - kem tai nghe bluetooth |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
23,550,000 |
|
ü
|
| 27 |
7610 - supernova - FPT - full - the 512MB - tang nap lung |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,960,000 |
|
ü
|
| 28 |
7310 - FPT - Supernova - tang bo vo - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,800,000 |
|
ü
|
| 29 |
7210 Supernova - FPT - Full - (black, white ) - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,130,000 |
|
ü
|
| 30 |
7070 - FPT - Full |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,150,000 |
|
ü
|
| 31 |
6600 Fold - FPT - Full - The 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,180,000 |
|
ü
|
| 32 |
6600 - Slide - FPT - Full - The nho 512 - Kem bao da, cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,240,000 |
|
ü
|
| 33 |
6500 - Slide - May cu - Hang Cty, full box con 7 thang bh - Moi 96% |
|
3,590,000 |
|
ü
|
| 34 |
6500 - slide - FPT - silver, full black - the 512MB - kem cap noi TV, USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
4,860,000 |
|
ü
|
| 35 |
6500 - Classic - FPT - Full - kem cap USB, tui deo |
|
4,400,000 |
|
ü
|
| 36 |
6300 - FPT - new full black - the 512MB - kem bao da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,810,000 |
|
ü
|
| 37 |
6300 - FPT - full - silver, red, white, chocolate - the 512MB - kem bao da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,810,000 |
|
ü
|
| 38 |
6233 - FPT - |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,300,000 |
|
ü
|
| 39 |
6220 - FPT - 5.0mega pixels - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
6,290,000 |
|
ü
|
| 40 |
6120 - FPT - pink, blue - the 512MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,250,000 |
|
ü
|
| 41 |
6120 - classic - FPT - the 512MB(pink, blue, black, white ) - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,250,000 |
|
ü
|
| 42 |
6085 -FPT - black, pink, gold - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,980,000 |
|
ü
|
| 43 |
5610 - Express music - FPT - blue, red, pink - the 512MB - full - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
4,380,000 |
|
ü
|
| 44 |
5320 - XpressMusic - FPT - Full- ( black, blue ) - The 1GB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,590,000 |
|
ü
|
| 45 |
5310 - May cu - Hang Cty - Moi 90% |
|
1,890,000 |
|
ü
|
| 46 |
5310 - FPT - Xpress music - 512MB(pink, blue, red , full black ) - kem cap USB - tang bo loa 300.000 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,180,000 |
|
ü
|
| 47 |
5300 - FPT - Express Music ( red, black) - the 256MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,540,000 |
|
ü
|
| 48 |
5300 - FPT - Full black - the 256MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,540,000 |
|
ü
|
| 49 |
5220 - FPT - the 512MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,890,000 |
|
ü
|
| 50 |
5200 - FPT - blue, red, black |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,120,000 |
|
ü
|
| 51 |
5000 - FPT |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,660,000 |
|
ü
|
| 52 |
3610 Fold - FPT - Full - kem tai nghe |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,590,000 |
|
ü
|
| 53 |
3600 - Slide - FPT ( black, red ) - Full - The 512MB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,400,000 |
|
ü
|
| 54 |
3500 - FPT - black, pink - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,280,000 |
|
ü
|
| 55 |
3250 - May cu - Hang Cty, full - the 1GB - Moi 90% |
|
2,150,000 |
|
ü
|
| 56 |
3120 - FPT - The 512 di kem |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,560,000 |
|
ü
|
| 57 |
3110 - FPT - the 1GB - kem tai nghe |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,810,000 |
|
ü
|
| 58 |
2760 - FPT |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,290,000 |
|
ü
|
| 59 |
2680 - FPT - ( black, blue, violet ) |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,580,000 |
|
ü
|
| 60 |
2630 - FPT - black, white |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,280,000 |
|
ü
|
| 61 |
2626 - FPT - red, blue, black, yellow |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
900,000 |
|
ü
|
| 62 |
2600 - FPT - classic - gold, blue |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,240,000 |
|
ü
|
| 63 |
1680 - FPT - black |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,040,000 |
|
ü
|
| 64 |
1650(FM) - FPT - red, black - kem tai nghe |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
740,000 |
|
ü
|
| 65 |
1208 - FPT - black, red |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
620,000 |
|
ü
|
| 66 |
1200 - FPT - black, blue |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
510,000 |
|
ü
|
|
|
| Samsung |
| STT |
Tên |
Khuyến mại |
Giá CTY |
Giá cửa hàng |
Còn/Hết |
| 1 |
X520 - Blue |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,740,000 |
|
ü
|
| 2 |
X510 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,230,000 |
|
ü
|
| 3 |
X160 - tang 01 doi dep |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
960,000 |
|
ü
|
| 4 |
U900 - Full - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
8,400,000 |
|
ü
|
| 5 |
U700 - full - the 1GB ( mau bac, den, tim - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,840,000 |
|
ü
|
| 6 |
P520 - Armani - full - the 2GB - tang tai nghe bluetooth |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
8,180,000 |
|
ü
|
| 7 |
M620 - full - the 1GB ( black, silver, pink, gold ) - Tang the cao trung thuong |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,170,000 |
|
ü
|
| 8 |
M610 - black, blue, white, pink - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,990,000 |
|
ü
|
| 9 |
M600 (new ) |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,340,000 |
|
ü
|
| 10 |
M3510 - FPT - Full - Tang kem 01 bo loa nghe nhac |
|
3,180,000 |
|
ü
|
| 11 |
M150 - FPT - Full |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
|
|
ü
|
| 12 |
L700 - Full - The 1GB - (black, silver, pink) - kem cap USB + Bao Da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,690,000 |
|
ü
|
| 13 |
L700 - ( tim, brown) - kem the 1GB, cap USB + Bao Da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,690,000 |
|
ü
|
| 14 |
J700 - Full - Pink, Gold, silver. black, blue - the 1GB - kem cap USB - Tang the cao trung thuong |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,350,000 |
|
ü
|
| 15 |
J610 - full - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,620,000 |
|
ü
|
| 16 |
J600 - full - Silver - the 1GB |
the 1GB, Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 300.000đ cước phát sinh, Viettel + 800.000đ cước phát |
2,580,000 |
|
ü
|
| 17 |
J600 - full - pink - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,580,000 |
|
ü
|
| 18 |
J600 - full - Blue - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,580,000 |
|
ü
|
| 19 |
J600 - full - black - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,580,000 |
|
ü
|
| 20 |
i900 - Omnia - 16GB - full - kem bao da - Tang phan mem diet virut Kaspersky |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
12,290,000 |
|
ü
|
| 21 |
i8510 INNOV8 - Full - 16GB - 8.0 mega pixels - kem cap USB |
|
13,900,000 |
|
ü
|
| 22 |
G600 - May cu - Hang Cty, full box con 5 thang bh |
|
3,450,000 |
|
ü
|
| 23 |
F480 - full - the 1GB - ( silver, black, brown, pink, gold) - Kem bao da |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
8,490,000 |
|
ü
|
| 24 |
F400 - FPT - Full ( silver, black, red )- The nho 1GB - Kem cap USB |
|
4,680,000 |
|
ü
|
| 25 |
F250 - Full - The 1GB - blue, red, gold - kem cap USB + 01 nap lung |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,400,000 |
|
ü
|
| 26 |
E251 - full - the 1GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,990,000 |
|
ü
|
| 27 |
E250 - Black, Blue, Pink, Violet, Silver - full - the 1GB - Tang the cao trung thuong |
tang kem the 1GB, Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 300.000đ cước phát sinh, Viettel + 800.000đ c |
1,860,000 |
|
ü
|
| 28 |
E210 - full - the 1G |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,500,000 |
|
ü
|
| 29 |
D900i - pink, black, espresso - the 1GB - full - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,040,000 |
|
ü
|
| 30 |
D900i - Metalic full - the 1GB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
3,040,000 |
|
ü
|
| 31 |
D880 - Full - 2 SIM - the 1GB - kem cap USB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
5,170,000 |
|
ü
|
| 32 |
D780 - full - the 1GB - may 2 Sim |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
4,950,000 |
|
ü
|
| 33 |
C520 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,240,000 |
|
ü
|
| 34 |
C300 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,040,000 |
|
ü
|
| 35 |
C260 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
850,000 |
|
ü
|
| 36 |
C250 - FM |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
990,000 |
|
ü
|
| 37 |
C170 - silver |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
820,000 |
|
ü
|
| 38 |
C170 - FM - black, red |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
930,000 |
|
ü
|
| 39 |
B520 - Full - black, gold - The nho 1GB - tang bo loa 500.000d |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,400,000 |
|
ü
|
| 40 |
B300 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,050,000 |
|
ü
|
| 41 |
B200 - FM |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
820,000 |
|
ü
|
| 42 |
B110 |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
590,000 |
|
ü
|
| 43 |
B100 - black, red, white |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
640,000 |
|
ü
|
|
|
| Sony Ericsson |
| STT |
Tên |
Khuyến mại |
Giá CTY |
Giá cửa hàng |
Còn/Hết |
| 1 |
Z610 - Blue - May cu - Hang Cty - The nho 128 |
|
2,150,000 |
|
ü
|
| 2 |
Z555i - the 512MB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
2,850,000 |
|
ü
|
| 3 |
Z250i |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
1,240,000 |
|
ü
|
| 4 |
W960i - bo nho 8GB |
Tặng Sim thuê bao trả sau Mobifone + 1.100.000đ cước phát sinh, Viettel + 900.000đ cước phát sinh |
10,790,000 |
|
ü
|
| 5 |
W910i ( black, red ) - the 2GB - Tang ba lo du lich |
| | |